哎呀

āi yā
Âm Hán Việt:AI NHA

ôi

Ví dụ câu thực tế

哎呀,出门走得太急,把今天开会要用的重要文件落在桌上了。

āi yā, chū mén zǒu dé tài jí, bǎ jīn tiān kāi huì yào yòng de zhòng yào wén jiàn luò zài zhuō shàng le.

Rất tiếc, tôi đã vội vã rời đi và để lại trên bàn những tài liệu quan trọng cho cuộc họp hôm nay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.