哈

Hā
Âm Hán Việt:HÁP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Hā

ha ha (tiếng cười), thở hắt

#2hā

(thán từ) ha! / (tượng thanh) cười / (lóng) si mê; ngưỡng mộ / (hình thức kết hợp) chó Husky (viết tắt của 哈士奇[ha1 shi4 qi2])

#3hǎ

chó Bắc Kinh; chó pug / (tiếng địa phương) mắng chửi

Ví dụ câu thực tế

听到好笑的话,大家哈哈大笑。

tīng dào hǎo xiào de huà, dà jiā hā hā dà xiào.

Nghe câu nói buồn cười, mọi người cười ha ha.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

哈 [Hā] (HÁP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK