哈
Các tầng nghĩa / Phát âm
ha ha (tiếng cười), thở hắt
(thán từ) ha! / (tượng thanh) cười / (lóng) si mê; ngưỡng mộ / (hình thức kết hợp) chó Husky (viết tắt của 哈士奇[ha1 shi4 qi2])
chó Bắc Kinh; chó pug / (tiếng địa phương) mắng chửi
Ví dụ câu thực tế
听到好笑的话,大家哈哈大笑。
tīng dào hǎo xiào de huà, dà jiā hā hā dà xiào.
Nghe câu nói buồn cười, mọi người cười ha ha.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ha ha (tiếng cười)
hello (từ mượn)
hallelujah (từ mượn)
dưa Hami (một loại dưa lưới) / dưa bở ruột xanh / dưa lưới
khata (khăn nghi lễ của Tây Tạng hoặc Mông Cổ)
chó Bắc Kinh / (bóng) kẻ nịnh hót / tay sai
ngáp
Harvard
băm (tin học) / xem thêm 散列[san3 lie4]
tán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.