哈哈

hā hā
Âm Hán Việt:HA HA

ha ha (tiếng cười)

Ví dụ câu thực tế

听了他的笑话,大家都哈哈大笑。

tīng le tā de xiào huà, dà jiā dōu hā hā dà xiào.

Nghe được chuyện cười của anh ấy, mọi người đều bật cười.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

哈哈 [hā hā] (HA HA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK