咸
Các tầng nghĩa / Phát âm
tất cả / mọi người / mỗi / rộng khắp / hài hòa
được ướp muối / mặn / keo kiệt / bủn xỉn
mặn
Ví dụ câu thực tế
你做的菜很好吃,但是有点儿咸。
nǐ zuò de cài hěn hǎo chī, dàn shì yǒu diǎn ér xián.
Món ăn bạn làm rất ngon nhưng hơi mặn chút.
盐放多了,菜有点儿咸。
yán fàng duō le, cài yǒu diǎn ér xián.
Có quá nhiều muối và món ăn hơi mặn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thịt xông khói / thịt muối
cá muối
rau củ muối / dưa muối
mặn và nhạt (hương vị) / mức độ mặn / lợ (nước)
(Đài Loan) (khẩu ngữ) tục tĩu / khiêu dâm
muối (thông tục) / muối ăn
mặn và đắng / chát
nước muối / nước biển
trứng vịt muối
(phương ngữ) gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt là ở Thượng Hải trước Cách mạng) (từ mượn từ "handsome maid")
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.