咸菜
(鹹菜)rau củ muối / dưa muối
Ví dụ câu thực tế
腌制咸菜时必须将坛口密封严实,以防外界空气和杂菌进入影响发酵。
yān zhì xián cài shí bì xū jiāng tán kǒu mì fēng yán shí, yǐ fáng wài jiè kōng qì hé zá jūn jìn rù yǐng xiǎng fā jiào.
Khi ngâm dưa chua, miệng hũ phải đậy kín để tránh không khí bên ngoài và các vi khuẩn linh tinh xâm nhập, ảnh hưởng đến quá trình lên men.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.