咱

(偺)zán
Âm Hán Việt:TA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zán

tôi, ta, mình

#2zán

tôi hoặc tao / chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)

#3zán

biến thể của 咱[zan2]

#4zá

xem 咱[zan2]

Ví dụ câu thực tế

咱不懂他的话。

zán bù dǒng tā de huà.

Chúng tôi không hiểu lời của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.