咱们
(咱們)chúng ta, chúng mình
Ví dụ câu thực tế
咱们一起去吃饭吧。
zán men yì qǐ qù chī fàn ba.
Chúng ta cũng nhau đi ăn cơm đi.
你来得正好,咱们商量一下。
nǐ lái de zhèng hǎo,zán men shāng liáng yī xià.
Bạn đến vừa đúng lúc, hãy cùng thảo luận nhé.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.