咬

yǎo
Âm Hán Việt:GIẢO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yǎo

cắn

#2yǎo

biến thể của 咬[yao3]

Ví dụ câu thực tế

小狗轻轻咬了咬我的手指。

xiǎo gǒu qīng qīng yǎo le yǎo wǒ de shǒu zhǐ.

Chú chó con khẽ cắn vào ngón tay tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.