呐

(吶)na

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1na

trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊[ne5 a5] hoặc biến thể của 哪[na5])

#2nà

tiếng hò reo

Ví dụ câu thực tế

专业水下搜救队正在利用声呐设备全力打捞失事沉入水底的游艇残骸。

zhuān yè shuǐ xià sōu jiù duì zhèng zài lì yòng shēng nà shè bèi quán lì dǎ lāo shī shì chén rù shuǐ dǐ de yóu tǐng cán hái.

Các đội tìm kiếm cứu nạn dưới nước chuyên nghiệp đang sử dụng thiết bị siêu âm để trục vớt xác chiếc du thuyền bị chìm xuống đáy nước.

球场看台上身着统一队服的青年学生啦啦队激情呐喊,为主队每一次精彩进球热烈欢呼。

qiú chǎng kàn tái shàng shēn zhe tǒng yī duì fú de qīng nián xué shēng la la duì jī qíng nà hǎn, wéi zhǔ duì měi yī cì jīng cǎi jìn qiú rè liè huān hū.

Các cổ động viên trẻ mặc đồng phục trên khán đài sân vận động hò hét cuồng nhiệt và cổ vũ nhiệt tình cho mỗi bàn thắng đẹp mắt của đội nhà.

体育场看台上的球迷挥舞着加油旗帜,为场上的主队队员齐声呐喊助威。

tǐ yù chǎng kàn tái shàng de qiú mí huī wǔ zhe jiā yóu qí zhì, wèi chǎng shàng de zhǔ duì duì yuán qí shēng nà hǎn zhù wēi.

Người hâm mộ trên khán đài của sân vẫy cờ cổ vũ và cổ vũ cho các cầu thủ đội nhà trên sân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

呐 [na] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK