吻

wěn
Âm Hán Việt:VẪN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1wěn

n. nụ hôn; v. hôn

#2wěn

biến thể của 吻[wen3]

Ví dụ câu thực tế

临睡前,年轻的母亲在熟睡小宝宝那粉嫩的额头上轻轻印下了一个充满爱意的吻。

lín shuì qián, nián qīng de mǔ qīn zài shú shuì xiǎo bǎo bǎo nà fěn nèn de é tóu shàng qīng qīng yìn xià le yí gè chōng mǎn ài yì de wěn.

Trước khi đi ngủ, người mẹ trẻ nhẹ nhàng đặt nụ hôn yêu thương lên vầng trán hồng hào của đứa con đang say ngủ.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真吻各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wěn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.