吻合
phù hợp; giống hệt
Ví dụ câu thực tế
现场勘查提取到的指纹与公安数据库中的嫌疑人信息完全吻合。
xiàn chǎng kān chá tí qǔ dào de zhǐ wén yǔ gōng ān shù jù kù zhōng de xián yí rén xìn xī wán quán wěn hé.
Dấu vân tay được trích xuất trong quá trình điều tra tại chỗ hoàn toàn khớp với thông tin của nghi phạm trong cơ sở dữ liệu của công an.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.