吓
(嚇)Các tầng nghĩa / Phát âm
dọa, làm sợ hãi
dọa / dọa dẫm / đe dọa / (thán từ biểu thị sự không tán thành) chậc chậc / (thán từ biểu thị sự kinh ngạc)
Ví dụ câu thực tế
突然关门的声音把小猫吓跳了。
tū rán guān mén de shēng yīn bǎ xiǎo māo xià tiào le.
Tiếng đóng cửa bất thình lình làm chú mèo giật mình sợ hãi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.