吊

diào
Âm Hán Việt:ĐIẾU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1diào

treo, thả xuống; cẩu

#2diào

một xâu tiền 100 đồng (cổ) / thương tiếc / chia buồn / biến thể của 吊[diao4]

Ví dụ câu thực tế

天花板上吊着一盏精致的水晶灯。

tiān huā bǎn shàng diào zhe yī zhǎn jīng zhì de shuǐ jīng dēng.

Trên trần nhà treo một ngọn đèn chùm pha lê tinh xảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

吊 [diào] (ĐIẾU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK