吊销

(吊銷)diào xiāo
Âm Hán Việt:ĐIẾU TIÊU

hủy bỏ

Ví dụ câu thực tế

针对严重超速和醉酒驾驶的违法行为,交警部门依法吊销了驾驶人的驾照。

zhēn duì yán zhòng chāo sù hé zuì jiǔ jià shǐ de wéi fǎ xíng wéi, jiāo jǐng bù mén yī fǎ diào xiāo le jià shǐ rén de jià zhào.

Đối với các hành vi vi phạm tốc độ nghiêm trọng và say rượu lái xe, cơ quan cảnh sát giao thông đã thu hồi giấy phép lái xe theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

吊销 [diào xiāo] (ĐIẾU TIÊU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu