司法
thực hiện quyền tài phán
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真司法各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn sī fǎ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc công lý các yêu cầu công việc.
必须全面推进公正司法,努力让人民群众在每一个司法案件中都感受到公平正义。
bì xū quán miàn tuī jìn gōng zhèng sī fǎ, nǔ lì ràng rén mín qún zhòng zài měi yí gè sī fǎ àn jiàn zhōng dū gǎn shòu dào gōng píng zhèng yì.
Chúng ta phải thúc đẩy toàn diện công lý công bằng và phấn đấu để người dân cảm nhận được sự công bằng và chính đáng trong mọi vụ án xét xử.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.