司法机关
(司法機關)cơ quan tư pháp
Ví dụ câu thực tế
司法机关坚决打击任何行贿受贿和利用职务便利索取贿赂的职务犯罪。
sī fǎ jī guān jiān jué dǎ jī rèn hé xíng huì shòu huì hé lì yòng zhí wù biàn lì suǒ qǔ huì lù de zhí wù fàn zuì.
Cơ quan tư pháp sẽ kiên quyết trấn áp các tội phạm liên quan đến công việc có hành vi hối lộ và lợi dụng chức vụ để đòi hối lộ.
司法机关工作人员必须秉公办案、廉正无私,坚决捍卫社会公平正义。
sī fǎ jī guān gōng zuò rén yuán bì xū bǐng gōng bàn àn, lián zhèng wú sī, jiān jué hàn wèi shè huì gōng píng zhèng yì.
Cán bộ tư pháp phải giải quyết vụ án một cách khách quan, trung thực, vị tha và kiên quyết bảo vệ sự công bằng, chính đáng của xã hội.
司法机关对持刀抢劫银行运钞车的重特大恶性犯罪团伙依法予以严厉判处。
sī fǎ jī guān duì chí dāo qiǎng jié yín háng yùn chāo chē de zhòng tè dà è xìng fàn zuì tuán huǒ yī fǎ yǔ yǐ yán lì pàn chǔ.
Cơ quan tư pháp đã xử lý nghiêm minh các băng nhóm tội phạm nghiêm trọng, hung ác dùng dao cướp xe bọc thép của ngân hàng theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.