叠

(曡)dié
Âm Hán Việt:ĐIỆP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dié

xếp chồng; gấp

#2dié

gấp / gấp lại thành lớp / cuộn / tầng / xếp chồng / lặp lại / tái tạo

#3dié

biến thể của 疊|叠[die2]

Ví dụ câu thực tế

妈妈把洗干净晒干的衣服一件一件整整齐齐地叠好放进衣柜里。

mā mā bǎ xǐ gān jìng shài gàn de yī fú yī jiàn yī jiàn zhěng zhěng qí qí dì dié hǎo fàng jìn yī guì lǐ.

Mẹ gấp gọn gàng từng bộ quần áo đã giặt và phơi khô rồi cất vào tủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

叠 [dié] (ĐIỆP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK