受灾

(受災)shòu zāi
Âm Hán Việt:THỌ TAI

gặp thiên tai, bị nạn

Ví dụ câu thực tế

政府正在全力援助受灾地区。

zhèng fǔ zhèng zài quán lì yuán zhù shòu zāi dì qū.

Chính phủ đang nỗ lực hết mình viện trợ khu vực bị thiên tai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

受灾 [shòu zāi] (THỌ TAI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu