受灾地区
(受災地區)khu vực thiên tai
Ví dụ câu thực tế
政府正在全力援助受灾地区。
zhèng fǔ zhèng zài quán lì yuán zhù shòu zāi dì qū.
Chính phủ đang nỗ lực hết mình viện trợ khu vực bị thiên tai.
上级财政部门紧急批准了一笔专项拨款,全力支援受灾地区开展农田水利修复。
shàng jí cái zhèng bù mén jǐn jí pī zhǔn le yī bǐ zhuān xiàng bō kuǎn, quán lì zhī yuán shòu zāi dì qū kāi zhǎn nóng tián shuǐ lì xiū fù.
Bộ tài chính cấp cao hơn đã khẩn trương phê duyệt một khoản phân bổ đặc biệt để hỗ trợ đầy đủ cho việc khôi phục hệ thống bảo tồn nước trên đất nông nghiệp ở các khu vực bị thiên tai.
灾害发生后,国际社会对受灾地区民众表达了深切的慰问与同情。
zāi hài fā shēng hòu, guó jì shè huì duì shòu zāi dì qū mín zhòng biǎo dá le shēn qiè de wèi wèn yǔ tóng qíng.
Sau thảm họa, cộng đồng quốc tế bày tỏ sự chia buồn và cảm thông sâu sắc tới người dân ở các vùng bị ảnh hưởng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.