发电

(發電)fā diàn
Âm Hán Việt:PHÁT ĐIỆN

phát điện

Ví dụ câu thực tế

这座水库主要用来水力发电。

zhè zuò shuǐ kù zhǔ yào yòng lái shuǐ lì fā diàn.

Hồ chứa nước này chủ yếu dùng để phát điện bằng thủy lực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.