发电机

(發電機)fā diàn jī
Âm Hán Việt:PHÁT ĐIỆN CƠ

Máy phát điện; máy phát động lực

Ví dụ câu thực tế

为了应对恶劣天气造成的突发断电,医院专门配备了应急发电机。

wèi le yìng duì è liè tiān qì zào chéng de tū fā duàn diàn, yī yuàn zhuān mén pèi bèi le yìng jí fā diàn jī.

Để đối phó với tình trạng mất điện đột ngột do thời tiết khắc nghiệt, bệnh viện được trang bị đặc biệt máy phát điện khẩn cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

发电机 [fā diàn jī] (PHÁT ĐIỆN CƠ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu