发烧

(發燒)fā shāo
Âm Hán Việt:PHÁT THIÊU

sốt, ốm

Ví dụ câu thực tế

因为昨天淋雨,她发烧了。

yīn wèi zuó tiān lín yǔ, tā fā shāo le.

Vì hôm qua dầm mưa nên cô ấy bị ốm.

我身体不舒服,发烧了。

wǒ shēn tǐ bù shū fú, fā shāo le.

Tôi không khỏe, bị sốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.