发烧友
(發燒友)người hâm mộ / nguời cuồng nhiệt
Ví dụ câu thực tế
在数码摄影高度普及的今天,仍有不少摄影发烧友钟情于传统黑白胶片的颗粒质感。
zài shù mǎ shè yǐng gāo dù pǔ jí de jīn tiān, réng yǒu bù shǎo shè yǐng fā shāo yǒu zhōng qíng yú chuán tǒng hēi bái jiāo piàn de kē lì zhì gǎn.
Ngày nay, khi nhiếp ảnh kỹ thuật số rất phổ biến, nhiều người đam mê nhiếp ảnh vẫn yêu thích chất liệu sần sùi của phim đen trắng truyền thống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.