发布

(發佈)fā bù
Âm Hán Việt:PHÁT BỐ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fā bù

phát hành, công bố, đăng tải

#2fā bù

phát hành / công bố / tuyên bố / phân phát

Ví dụ câu thực tế

学校刚刚发布了放假通知。

xué xiào gāng gāng fā bù le fàng jià tōng zhī.

Trường học vừa mới công bố thông báo nghỉ lễ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.