叉

chā
Âm Hán Việt:XOA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chā

xiên, đĩa; dấu chéo

#2chǎ

tách ra / mở ra (như chân)

#3chá

băng qua / bị kẹt

#4chà

used in 劈叉[pi3 cha4] / used in 分叉[fen1 cha4]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

老师在错题旁边打了叉。

lǎo shī zài cuò tí páng biān dǎ le chā.

Thầy giáo đánh dấu chéo bên cạnh câu sai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.