叉
Các tầng nghĩa / Phát âm
xiên, đĩa; dấu chéo
tách ra / mở ra (như chân)
băng qua / bị kẹt
used in 劈叉[pi3 cha4] / used in 分叉[fen1 cha4]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
老师在错题旁边打了叉。
lǎo shī zài cuò tí páng biān dǎ le chā.
Thầy giáo đánh dấu chéo bên cạnh câu sai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cái dĩa, nĩa
xe nâng hàng / LT:臺|台[tai2]
chống nạnh
ngàm chuyển mạch (nút hoặc giá đỡ của điện thoại, có chức năng ngắt cuộc gọi)
XO ("extra old"), hạng chất lượng cognac
(math.) cross product (of two vectors)
tích có hướng (của vector)
xá xíu / thịt heo nướng
giá đỡ / khung hình chữ X
răng nĩa
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.