叉子

chā zi
Âm Hán Việt:XOA TỬ

cái dĩa, nĩa

Ví dụ câu thực tế

吃西餐通常用刀和叉子。

chī xī cān tōng cháng yòng dāo hé chā zi.

Ăn đồ Tây thường dùng dao và dĩa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

叉子 [chā zi] (XOA TỬ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK