即将

(即將)jí jiāng
Âm Hán Việt:TỨC TƯƠNG

gần, sắp, sẽ

Ví dụ câu thực tế

听说我们即将有一位新经理。

tīng shuō wǒ men jí jiāng yǒu yī wèi xīn jīng lǐ.

Nghe nói sắp tới chúng ta sẽ có giám đốc mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.