即将来临
(即將來臨)sắp xảy ra
Ví dụ câu thực tế
随着农历新春佳节的即将来临,大街小巷张灯结彩洋溢着喜庆祥和的年味。
suí zhe nóng lì xīn chūn jiā jié de jí jiāng lái lín, dà jiē xiǎo xiàng zhāng dēng jié cǎi yáng yì zhe xǐ qìng xiáng hé de nián wèi.
Khi Tết Nguyên đán đang đến gần, các con phố, ngõ ngách được trang trí bằng đèn và đồ trang trí đầy màu sắc, tràn ngập không khí lễ hội và yên bình.
暴风雨即将来临之前,空气格外沉闷压抑,让人透不过气来。
bào fēng yǔ jí jiāng lái lín zhī qián, kōng qì gé wài chén mèn yā yì, ràng rén tòu bù guò qì lái.
Ngay trước khi cơn bão đến gần, không khí vô cùng u ám và ngột ngạt, khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.
燕子低飞、蚂蚁搬家往往是暴风雨即将来临之前大自然特有的天气预兆。
yàn zi dī fēi, mǎ yǐ bān jiā wǎng wǎng shì bào fēng yǔ jí jiāng lái lín zhī qián dà zì rán tè yǒu de tiān qì yù zhào.
Chim én bay thấp và kiến di chuyển thường là những dấu hiệu thời tiết độc đáo của tự nhiên trước một cơn bão đang đến gần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.