即
đó là; đó là nói
Ví dụ câu thực tế
本次会议的核心议题即如何加快推动传统制造业向绿色低碳转型。
běn cì huì yì de hé xīn yì tí jí rú hé jiā kuài tuī dòng chuán tǒng zhì zào yè xiàng lǜ sè dī tàn zhuǎn xíng.
Chủ đề cốt lõi của cuộc họp này là làm thế nào để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sản xuất truyền thống sang sản xuất xanh và ít carbon.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cho dù, dù cho, ngay cả khi
gần, sắp, sẽ
ngay cả khi
…và điều đó là đủ
ứng tác (trong nghệ thuật) / ngẫu hứng / ứng khẩu
ngay lập tức / tức khắc / lập tức
ngay lập tức
ngày hôm đó hoặc ngày hôm ấy / trong vài ngày tới
ứng khẩu / ứng biến / ngồi vào chỗ (tại tiệc, v.v.)
lên ngôi / lên kế vị
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.