卫生
(衛生)vệ sinh, hộp vệ sinh
Ví dụ câu thực tế
她非常注重个人卫生。
tā fēi cháng zhù zhòng gè rén wèi shēng.
Cô ấy vô cùng chú trọng vấn đề vệ sinh cá nhân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
giấy vệ sinh / giấy toilet
bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương) / băng vệ sinh / tampon
băng vệ sinh
văn phòng y tế / cục vệ sinh
viên long não
quần lót dài
cục y tế (hoặc văn phòng, hoặc sở, hoặc cơ quan)
(dialect) thermal undershirt; long underwear top
toothbrush moustache; Hitler moustache
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.