卫生间
(衛生間)Âm Hán Việt:VỆ SINH GIAN
nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
Ví dụ câu thực tế
我在打扫卫生间呢。
wǒ zài dǎ sǎo wèi shēng jiān ne.
Tôi đang dọn dẹp phòng vệ sinh.
请问,卫生间在哪儿?
qǐng wèn,wèi shēng jiān zài nǎ ér?
Xin lỗi, phòng tắm ở đâu?
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):