卡拉
Các tầng nghĩa / Phát âm
karaoke / (Đài Loan) (gà,...) giòn, chiên kỹ
Kara, thành phố ở phía bắc Togo 多哥[Duo1 ge1] / Cara, Karla vv (tên)
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
carageenan (hóa học)
karaoke (từ mượn)
Karachi (Pakistan)
Karadžić (Serbian surname) / Radovan Karadžić (1945–), former Bosnian Serb leader, convicted war criminal / Vuk Karadžić (1787–1864), Serbian linguist
Caracas, thủ đô của Venezuela (Đài Loan)
Radovan Karadžić (1945-), cựu lãnh đạo người Serb Bosnia và tội phạm chiến tranh
Karabilah (thành phố Iraq)
Calabria, tỉnh cực nam của Ý
Krajina (cựu Nam Tư)
Karamchand (tên)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.