卡拉季奇

Kǎ lā jì qí

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Kǎ lā jì qí

Karadžić (Serbian surname) / Radovan Karadžić (1945–), former Bosnian Serb leader, convicted war criminal / Vuk Karadžić (1787–1864), Serbian linguist

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Kǎ lā jì jī

Radovan Karadžić (1945-), cựu lãnh đạo người Serb Bosnia và tội phạm chiến tranh

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.