卖
(賣)Ví dụ câu thực tế
这个商店卖的东西比较便宜。
zhè ge shāng diàn mài de dōng xī bǐ jiào pián yi.
Cửa hàng này bán đồ rẻ hơn.
请问苹果怎么卖?
qǐng wèn píng guǒ zěn me mài?
Xin hỏi táo bán thế nào?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
khoe khoang
làm việc chăm chỉ / làm hết sức mình / dốc sức vào nhiệm vụ trước mắt
làm việc quần quật; cống hiến hết mình; làm việc kiệt sức / vứt bỏ mạng sống; hy sinh bản thân (thường vì một lý do không xứng đáng)
mại dâm / bán dâm
bán đi
người bán
(phim, buổi diễn, v.v.) thu hút đông khán giả
bán thân làm nô lệ / làm nghề mại dâm
biểu diễn kiếm sống (thường ở nơi công cộng)
người bán
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.