卖

(賣)mài
Âm Hán Việt:MẠI

Ví dụ câu thực tế

这个商店卖的东西比较便宜。

zhè ge shāng diàn mài de dōng xī bǐ jiào pián yi.

Cửa hàng này bán đồ rẻ hơn.

请问苹果怎么卖?

qǐng wèn píng guǒ zěn me mài?

Xin hỏi táo bán thế nào?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

卖 [mài] (MẠI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK