卖弄

(賣弄)mài nong
Âm Hán Việt:MẠI LỘNG

khoe khoang

Ví dụ câu thực tế

真正有博大智慧与深厚学术造诣的学者向来虚怀若谷、如切如磋,从不在公众镜头面前自夸自擂、刻意卖弄自己的学问家底。

zhēn zhèng yǒu bó dà zhì huì yǔ shēn hòu xué shù zào yì de xué zhě xiàng lái xū huái ruò gǔ, rú qiē rú cuō, cóng bù zài gōng zhòng jìng tóu miàn qián zì kuā zì léi, kè yì mài nòng zì jǐ de xué wèn jiā dǐ.

Những học giả thực sự có trí tuệ sâu sắc và thành tích học tập sâu sắc luôn cởi mở và thấu đáo trong việc thảo luận mọi việc. Họ không bao giờ khoe khoang trước ống kính công chúng hay cố tình khoe ra nền tảng trí tuệ của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

卖弄 [mài nong] (MẠI LỘNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu