勤俭
(勤儉)Cần kiệm
Ví dụ câu thực tế
勤俭节约是一种美德。
qín jiǎn jié yuē shì yì zhǒng měi dé.
Cần kiệm tiết kiệm là một đức tính tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
(thành ngữ) cần cù và tiết kiệm
chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình
(thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
(thành ngữ) chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
chăm chỉ, tiết kiệm và thực tế
quản lý trường học một cách cần cù và tiết kiệm
quản lý công xã một cách cần cù và tiết kiệm
quản lý doanh nghiệp một cách cần cù và tiết kiệm
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.