办公

(辦公)bàn gōng
Âm Hán Việt:BIỆN CÔNG

làm việc (công vụ, văn phòng)

Ví dụ câu thực tế

经理正在楼上办公室办公呢。

jīng lǐ zhèng zài lóu shàng bàn gōng shì bàn gōng ne.

Giám đốc đang làm việc ở văn phòng trên tầng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.