办公室
(辦公室)phòng làm việc
Ví dụ câu thực tế
我在办公室里。
wǒ zài bàn gōng shì lǐ.
Tôi đang ở trong phòng làm việc.
请问,校长办公室怎么走?
qǐng wèn, xiào zhǎng bàn gōng shì zěn me zǒu?
Xin hỏi, phòng hiệu trưởng đi như thế nào?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.