剩
Các tầng nghĩa / Phát âm
thừa, còn lại
variant of 剩[sheng4]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
盘子里还剩最后一块蛋糕。
pán zi lǐ hái shèng zuì hòu yī kuài dàn gāo.
Trong đĩa còn lại miếng bánh ngọt cuối cùng.
大家都走了,只剩下他一个人。
dà jiā dōu zǒu le, zhǐ shèng xià tā yí gè rén.
Mọi người đều rời đi, để lại anh một mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.