剩下

shèng xià
Âm Hán Việt:THẶNG HẠ

còn lại, thừa lại

Ví dụ câu thực tế

剩下的工作我们明天再做吧。

shèng xià de gōng zuò wǒ men míng tiān zài zuò ba.

Phần công việc còn lại ngày mai chúng ta hãy làm tiếp nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

剩下 [shèng xià] (THẶNG HẠ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu