利害

lì hài
Âm Hán Việt:LỢI HẠI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lì hài

lợi và hại

#2lì hai

kinh khủng / đáng gờm / nghiêm trọng / tàn khốc / khó khăn / giỏi / sắc bén / nghiêm khắc / dữ dội

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代利害研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài lì hài yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu lợi hại hiện đại sâu hơn.

在签署具有重大法律责任的合资合同前,法务团队全面客观地权衡了各方的法律利害关系。

zài qiān shǔ jù yǒu zhòng dà fǎ lǜ zé rèn de hé zī hé tóng qián, fǎ wù tuán duì quán miàn kè guān dì quán héng le gè fāng de fǎ lǜ lì hài guān xì.

Trước khi ký kết hợp đồng liên doanh với những trách nhiệm pháp lý quan trọng, đội ngũ pháp lý đã cân nhắc một cách toàn diện và khách quan lợi ích pháp lý của các bên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.