利害关系
(利害關係)lợi ích / vấn đề sống còn / mối quan tâm / lợi ích liên quan
Ví dụ câu thực tế
在签署具有重大法律责任的合资合同前,法务团队全面客观地权衡了各方的法律利害关系。
zài qiān shǔ jù yǒu zhòng dà fǎ lǜ zé rèn de hé zī hé tóng qián, fǎ wù tuán duì quán miàn kè guān dì quán héng le gè fāng de fǎ lǜ lì hài guān xì.
Trước khi ký kết hợp đồng liên doanh với những trách nhiệm pháp lý quan trọng, đội ngũ pháp lý đã cân nhắc một cách toàn diện và khách quan lợi ích pháp lý của các bên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.