删
(刪)Ví dụ câu thực tế
在向出版社正式提交最终书稿之前,作者字斟句酌地删除了若干冗长重复的过渡段落。
zài xiàng chū bǎn shè zhèng shì tí jiāo zuì zhōng shū gǎo zhī qián, zuò zhě zì zhēn jù zhuó dì shān chú le ruò gān rǒng cháng chóng fù de guò dù duàn luò.
Trước khi chính thức gửi bản thảo cuối cùng cho nhà xuất bản, tác giả đã cẩn thận xóa đi một số đoạn chuyển tiếp dài dòng và lặp đi lặp lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
xóa
rút gọn (một văn bản) / cắt bỏ (trong phim) / cắt giảm (ngân sách, chương trình học)
rút gọn / cắt giảm văn bản để xuất bản
xóa
chỉnh sửa / sửa đổi / thay đổi (tài liệu viết)
cắt (khỏi phim, v.v.) / kiểm duyệt
(literary) to eliminate; to delete
xóa bài trên diễn đàn
xóa
đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản) / rút gọn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.