删除
(刪除)xóa
Ví dụ câu thực tế
如果不慎误删除了电脑桌面上的重要设计文件,可以通过系统回收站或专业数据恢复软件找回。
rú guǒ bù shèn wù shān chú le diàn nǎo zhuō miàn shàng de zhòng yào shè jì wén jiàn, kě yǐ tōng guò xì tǒng huí shōu zhàn huò zhuān yè shù jù huī fù ruǎn jiàn zhǎo huí.
Nếu vô tình xóa mất các file thiết kế quan trọng trên màn hình máy tính, bạn có thể lấy lại chúng thông qua Recycle Bin của hệ thống hoặc các phần mềm khôi phục dữ liệu chuyên nghiệp.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真删除各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shān chú gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và loại bỏ các yêu cầu công việc khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.