初

chū
Âm Hán Việt:SƠ

đầu (điểm xuất phát, bắt đầu)

Ví dụ câu thực tế

初夏就已经很热了。

chū xià jiù yǐ jīng hěn rè le.

Mới đầu hè mà đã nóng lắm rồi.

大年初一,朋友们互相问好。

dà nián chū yī, péng yǒu men hù xiāng wèn hǎo.

Mùng 1 đầu năm, bạn bè đến nhà nhau thăm hỏi chúc Tết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.