初级

(初級)chū jí
Âm Hán Việt:SƠ CẤP

sơ cấp, sơ bộ, sơ đẳng

Ví dụ câu thực tế

我正在参加初级中文培训班。

wǒ zhèng zài cān jiā chū jí zhōng wén péi xùn bān.

Tôi đang tham gia lớp đào tạo tiếng Trung sơ cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.