出口成章
nói rõ ràng, lưu loát
Ví dụ câu thực tế
他自幼博览群书,说话办事总是文雅得体,出口成章。
tā zì yòu bó lǎn qún shū, shuō huà bàn shì zǒng shì wén yǎ dé tǐ, chū kǒu chéng zhāng.
Anh ấy vốn là người ham đọc sách từ nhỏ, nói năng và làm việc luôn tao nhã, lịch sự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.