凸

tū
Âm Hán Việt:ĐỘT

Ví dụ câu thực tế

这座现代雕塑通过凸起和凹陷的立体光影对比,营造出强烈的视觉冲击。

zhè zuò xiàn dài diāo sù tōng guò tū qǐ hé āo xiàn de lì tǐ guāng yǐng duì bǐ, yíng zào chū qiáng liè de shì jué chōng jī.

Tác phẩm điêu khắc hiện đại này tạo ra tác động thị giác mạnh mẽ thông qua sự tương phản ba chiều của ánh sáng và bóng tối giữa các chỗ lồi và lõm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.