凸显

(凸顯)tū xiǎn
Âm Hán Việt:ĐỘT HIỂN

làm nổi bật

Ví dụ câu thực tế

这次极端突发洪涝灾害的有效应对,充分凸显出我国应急救援协同机制的高效强大。

zhè cì jí duān tū fā hóng lào zāi hài de yǒu xiào yìng duì, chōng fèn tū xiǎn chū wǒ guó yìng jí jiù yuán xié tóng jī zhì de gāo xiào qiáng dà.

Việc ứng phó hiệu quả trước thảm họa lũ lụt cực độ bất ngờ này nêu bật đầy đủ tính hiệu quả và sức mạnh của cơ chế phối hợp cứu hộ khẩn cấp của nước tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.