凝聚

níng jù
Âm Hán Việt:NGƯNG TỤ

làm cô đặc

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真凝聚各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn níng jù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và củng cố tất cả các yêu cầu công việc.

这项举世瞩目的超级工程,凝聚了无数科研人员和工程建设者的辛勤心血。

zhè xiàng jǔ shì zhǔ mù dì chāo jí gōng chéng, níng jù liǎo wú shù kē yán rén yuán hé gōng chéng jiàn shè zhě de xīn qín xīn xuè.

Siêu dự án nổi tiếng thế giới này là hiện thân của sự làm việc chăm chỉ của vô số nhà nghiên cứu khoa học và người xây dựng dự án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.